ngấp ngó

ngấp ngó

Đứa trẻ ngấp ngó qua khe cửa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhìn trộm, nhìn lén một cách kín đáo, thường từ một chỗ khuất hoặc với thái độ ngại ngùng, do dự: "ngấp ngó" chỉ hành động đưa mắt nhìn nhanh, lén lút để quan sát điều đó không muốn bị phát hiện, hoặc thiếu tự tin, sợ hãi.
    • Tỏ ra lấp lửng, không dứt khoát, không công khai: "ngấp ngó" cũng được dùng để miêu tả thái độ, hành vi không rõ ràng, nửa vời, như muốn làm nhưng lại ngần ngại.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (nhìn trộm):

    • Thằng ngấp ngó ngoài cửa sổ suốt cả buổi. (Đứa trẻ lén nhìn vào qua cửa sổ một cách kín đáo suốt thời gian dài.)
    • ấy ngấp ngó nhìn anh ta từ sau cánh tủ. ( ấy liếc nhìn anh ta một cách lén lút từ chỗ khuất.)
  • Nghĩa 2 (lấp lửng, không dứt khoát):

    • Anh ta cứ ngấp ngó mãi không dám ngỏ lời. (Anh ta tỏ thái độ do dự, không dám nói thẳng ra.)
    • Công việc làm ăn của họ chỉ ngấp ngó, chẳng tiến triển . (Việc kinh doanh của họtình trạng lưng chừng, không rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngấp ngó trộm": nhìn lén một cách tinh vi, thường mang ý tiêu cực.

    • Kẻ trộm ngấp ngó trộm quanh nhà để tìm cơ hội. (Kẻ trộm lén nhìn quanh nhà một cách kín đáo để tìm cơ hội hành động.)
  • "ngấp ngó ngần ngừ": tỏ ra do dự, chần chừ.

    • ấy ngấp ngó ngần ngừ trước khi bước vào phòng. ( ấy tỏ ra lưỡng lự, không quyết đoán khi định vào phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngó (động từ): nhìn, xem.

    • Ngó qua cửa sổ. (Nhìn qua cửa sổ.)
  • Ngấp (động từ): nhô lên, thụt xuống không ổn định (thường dùng cho vật nổi trên nước).

    • Cái phao ngấp trên mặt nước. (Cái phao nhấp nhô trên mặt nước.)
  • Ngấp nghé (động từ): gần giống "ngấp ngó", nhưng nhấn mạnh sự lén lút, tò mò hơn.

    • ngấp nghé ngoài cửa để xem chuyện . ( lén lút nhìn ngoài cửa để xem chuyện xảy ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Liếc trộm: nhìn nhanh, lén lút.
  • Nhòm ngó: nhìn, dòm một cách tò mò, thường không được phép.
  • Dòm dỏ: nhìn lén, theo dõi kín đáo.
  • Chần chừ: do dự, không quyết đoán (gần nghĩa với nghĩa thứ hai).
Thành ngữ liên quan
  • Ngấp ngó như con tìm mẹ: miêu tả sự lén lút, dè dặt, sợ sệt khi quan sát.
    • đứng ngấp ngó như con tìm mẹ, không dám vào nhà. ( đứng lén nhìn một cách sợ sệt, không dám bước vào nhà.)